he attends

/hi əˈtɛndz/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "he attends". Phiên âm /hi əˈtɛndz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "he attends" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “he attends” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish